| Độ dày | 25-50micron |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 170-180℃ |
| Gói | Thùng, Pallet |
| Chiều rộng | 1000-2240mm |
| Chiều dài | 500-1000m/lăn |
| Độ dày | 25-50micron |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 170-180℃ |
| Gói | Thùng, Pallet |
| Chiều rộng | 1000-2240mm |
| Chiều dài | 500-1000m/lăn |
| Độ dày | 25-50 micron |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 170-180℃ |
| Gói | Thùng, Pallet |
| Chiều rộng | 1000-2240 mm |
| Chiều dài | 500-1000 m/cuộn |
| Vật liệu | PVOH (rượu polyvinyl) |
|---|---|
| Chiều rộng | 800mm-2240mm |
| Chiều dài | 500-1000 m/cuộn |
| Độ dày | 25-50 micron |
| Nhiệt độ làm việc | 170-180℃ |
| Độ dày | 25-45micron |
|---|---|
| Gói | Thùng, Pallet |
| Chiều rộng | 1000-2000mm |
| Chiều dài | 500-1500m/cuộn |
| Vật liệu | PVOH (rượu polyvinyl) |